SÚNG PHUN FUSO SEIKI ST-5RW
Dưới đây là thông tin chi tiết về Fuso Seiki Lumina ST‑5RW — phiên bản Wide‑angle Round của dòng súng phun tự động ST‑5, được thiết kế để phun theo hình xoáy tròn:
🎯 Giới thiệu chung
ST‑5RW thuộc dòng ST-5 (sử dụng 1 đường khí duy nhất), tương tự các phiên bản ST‑5 khác nhưng được tối ưu để tạo luồng phun vòng tròn rộng nhờ cấu trúc xoáy (spiraling) tại đầu nozzle fusoseiki.co.jp
Vòi ST‑5RW giúp tạo vết phun lớn và đều đặn hơn so với ST‑5R (round tiêu chuẩn).
📐 Thông số kỹ thuật phổ biến
Dữ liệu đo bằng nước ở áp suất atomizing 0.3 MPa (3 bar), khoảng cách phun 300 mm, theo catalogue Fuso
| Model | Nozzle (mm) | Lưu lượng (cc/min) | Đường kính phun (mm) | Tiêu thụ khí (L/min) |
|---|---|---|---|---|
| ST‑5RW‑05 | 0.5 | 84 | 100 | 72 |
| ST‑5RW‑10 | 1.0 | 280 | 130 | 86 |
| ST‑5RW‑13 | 1.3 | 460 | 140 | 98 |
| ST‑5RW‑20 | 2.0 | 580 | 150 | 102 |
✅ Ưu điểm
Phun rộng, đều: thiết kế vòi xoáy giúp phun một khu vực lớn và đều màu.
Chống tắc tốt: dòng xoáy giúp ngăn ngừa tắc nghẽn ở đầu phun.
Thiết kế nhỏ gọn: dài ~55 mm, trọng lượng ~280 g — dễ lắp gọn trong không gian chật
Vận hành đơn giản: dùng 1 nguồn khí, không phun chất lỏng khi áp dưới 0.2 MPa fusoseiki.co.jp
⚠️ Lưu ý sử dụng
Sử dụng áp suất khí atomizing 0.3–0.4 MPa để đạt hiệu quả tối ưu .
Không phun nếu áp suất thấp hơn 0.2 MPa để tránh rò rỉ chất lỏng .
🔄 So sánh nhanh với ST‑5R
| Mẫu | Kiểu phun | Phạm vi ~ |
|---|---|---|
| ST‑5R | Round pattern tiêu chuẩn | 85–120 mm |
| ST‑5RW | Wide-angle round | 100–150 mm, phun rộng và đều hơn |
Nếu bạn cần:
Catalogue kỹ thuật gốc hoặc sơ đồ nội bộ,
So sánh giữa các kích thước nozzle (0.5 – 2.0 mm),
Tư vấn thiết bị đi kèm như van khí, robot gắn phun, hệ thống điều áp,
→ Bạn hãy cho mình biết ứng dụng thực tế của bạn nhé, mình sẽ hỗ trợ chi tiết hơn!
English
