Hộp Số Voith BHS
1️⃣ Voith BHS là gì?
Voith BHS là hộp giảm tốc công nghiệp trục song song (Parallel Shaft Gear Unit) của Voith (Đức), dùng cho tải nặng – mô men lớn – làm việc liên tục.
👉 Thường gặp trong:
Băng tải mỏ, xi măng
Máy cán thép
Máy nghiền
Cẩu, tời công nghiệp
Ngành giấy, thủy điện
2️⃣ Đặc điểm chính của BHS
Trục song song (parallel shaft)
Bánh răng nghiêng (helical gear) → chạy êm, chịu tải lớn
Hiệu suất cao: ~96–98%
Làm việc S1 – tải nặng liên tục
Có thể gắn motor qua khớp nối hoặc qua motor flange
3️⃣ Thông số cơ bản của Voith BHS
(Tùy size: BHS 01 → BHS lớn)
Tỷ số truyền (i):
👉 ~ 5 : 1 đến > 200 : 1Công suất truyền:
👉 từ vài kW → vài MWMô men đầu ra:
👉 từ vài nghìn → hàng trăm nghìn NmKiểu lắp:
Chân đế
Mặt bích
Ngang / đứng
4️⃣ Công thức cơ bản (rất hay dùng)
🔹 Quan hệ tốc độ – tỷ số truyền
n2=n1in_2 = \frac{n_1}{i}
🔹 Quan hệ mô men
M2=M1×i×ηM_2 = M_1 \times i \times \eta
(η ≈ 0.96–0.98)
🔹 Quan hệ công suất
P=M×n9550P = \frac{M \times n}{9550}
5️⃣ Áp dụng tam suất cho Voith BHS (ví dụ thực tế)
📌 Ví dụ 1: Tính tốc độ đầu ra
Motor: 1500 rpm
BHS: i = 25
👉
n2=150025=60 rpmn_2 = \frac{1500}{25} = 60 \text{ rpm}
📌 Ví dụ 2: Tính mô men đầu ra (tam suất)
Motor: 15 kW – 1500 rpm
Mô men motor:
M1=9550×151500=95.5 NmM_1 = \frac{9550 \times 15}{1500} = 95.5 \text{ Nm}
BHS i = 20, η ≈ 0.97
👉
M2=95.5×20×0.97≈1850 NmM_2 = 95.5 \times 20 \times 0.97 \approx 1850 \text{ Nm}
📌 Ví dụ 3: Tam suất ngược (đang có mô men tải)
Tải cần: 3000 Nm
i = 25
👉 Mô men motor cần:
M1=300025=120 NmM_1 = \frac{3000}{25} = 120 \text{ Nm}
👉 Công suất motor:
P=120×15009550≈18.8 kWP = \frac{120 \times 1500}{9550} \approx 18.8 \text{ kW}
➡️ Chọn motor 22 kW
6️⃣ Khi chọn Voith BHS cần biết
Anh chỉ cần 5 thông tin là chọn đúng:
Công suất motor (kW)
Tốc độ motor (rpm)
Tốc độ trục ra cần
Tải: nhẹ / trung bình / nặng / va đập
Kiểu lắp (nằm / đứng / mặt bích)
Hộp Số Voith BHS

