Bộ Mã Hóa DYNAPAR EN42
🔍 Giới thiệu chung
Tên đầy đủ: EN42 Zone 1 Hollow-Shaft Incremental Encoder dynapar.com+1
Đây là bộ mã hóa quang học incremental, trục rỗng (hollow shaft), thiết kế cho môi trường nguy hiểm (Zone 1) — ATEX, IECEx, CSA certified. dynapar.com+1
Thiết kế với điện tử được đóng gói cách ly (“encapsulated electronics”) với giao diện tăng an toàn để dùng trong Zone 1 mà không cần rào (barrier) an toàn nội bộ. dynapar.com
⚙ Thông số kỹ thuật chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại phản hồi (Feedback type) | Incremental optical dynapar.com+1 |
| Cấp điện áp nguồn (Supply voltage) | 7-26 VDC; tùy chọn 10-30 VDC cũng có dynapar.com+1 |
| Tín hiệu ra (Signal output / Interface) | AB (A, A′, B, B′) ± Z / Z′ (Index) dynapar.com+2dynapar.com+2 |
| Độ phân giải (Pulses per revolution, PPR) | 1 tới ~5000 PPR (tuỳ chọn khi đặt hàng) dynapar.com+2Anderson Controls+2 |
| Tốc độ tối đa | ~3,600 RPM liên tục; có thể có đỉnh cao hơn nếu cấu hình đặc biệt dynapar.com+2dynapar.com+2 |
| Vật liệu & kích thước cơ khí | Trục treo rỗng chấp nhận tới ~1″ (25.4 mm) đường kính; vật liệu vỏ nhôm anod hoặc thép không gỉ; thiết kế chịu dầu khí, rung, sốc mạnh dynapar.com+1 |
| Bảo vệ môi trường | IP67 dynapar.com+1 |
| Nhiệt độ hoạt động | −50°C tới +100°C dynapar.com+1 |
| Rung & sốc | Rung: 20 G; Sốc: 50 G (~11 ms) dynapar.com+1 |
| Chứng chỉ nguy hiểm (Hazardous Location Certification) | ATEX, IECEx, CSA “Zone 1” cho khí (gas) & bụi (dust) dynapar.com+2dynapar.com+2 |
👍 Ưu điểm nổi bật
Không cần barrier an toàn riêng vì điện tử đã được thiết kế để đáp ứng Zone 1, giúp giảm chi phí và đơn giản hóa lắp đặt. dynapar.com
Vận hành tốt trong dải nhiệt độ cực rộng (−50 đến +100°C) — rất phù hợp môi trường dầu khí hoặc ngoài trời khắc nghiệt. dynapar.com+1
Trục rỗng giúp dễ lắp đặt, ít chiếm không gian, dễ bảo trì khi thay thế hoặc kiểm tra trục.
Tín hiệu dòng cao (line driver) phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu cáp dài để truyền tín hiệu mà không suy giảm nhiều. dynapar.com+1
⚠ Những điểm cần lưu ý / giới hạn
Tốc độ tối đa ~3,600 RPM là liên tục; nếu vượt quá sẽ ảnh hưởng tuổi thọ hoặc độ chính xác.
Khi lắp trục rỗng, đảm bảo trục đúng đường kính, đúng độ thẳng (shaft runout) để tránh sai số hoặc mòn ổ bi.
Kích thước và cấu hình cụ thể (PPR, loại tín hiệu, đầu nối, lỗ tai, trục) phải được đặt hàng trước; nếu thay thế phải chú ý mã đầy đủ để tương thích.
Việc chọn loại đầu ra (ví dụ 5V hoặc 10-30V) phải tương thích với bộ thu/tín hiệu của hệ thống, đặc biệt trong môi trường có điện áp nhiễu cao.
English
