Bộ Mã Hóa DYNAPAR E9
Dưới đây là thông tin về Bộ mã hóa thu nhỏ E9 (Series E9 Miniature Encoder của Dynapar) — thông số, tính năng, ưu điểm & ứng dụng — nếu bạn muốn, mình có thể tìm bản datasheet tiếng Việt hoặc link tải về.
🧰 Thông số kỹ thuật chính (Series E9)
| Thuộc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Loại | Mã hóa tăng (incremental), quang học (optical) dynapar.com+1 |
| Đường kính | 0,9 inch (~22,9 mm) dynapar.com+1 |
| Độ phân giải (PPR / xung/vòng) | Các lựa chọn: 100, 144, 200, 256, 300, 360, 512 xung/vòng dynapar.com+1 |
| Nguồn cấp (Vcc) | 5 V DC ±10% dynapar.com+1 |
| Dòng cấp | Khoảng 10 mA thường; cố định thấp dynapar.com+1 |
| Tín hiệu ra | Tín hiệu A/B vuông góc (quadrature) ± index; đồng bộ pha điện khí dynapar.com+1 |
| Tần số tối đa / tốc độ đáp ứng | ~200 kHz dynapar.com+1 |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C tới +100 °C dynapar.com+1 |
| Khoảng lưu trữ | –50 °C tới +125 °C dynapar.com+1 |
| Trục (Hub Bore) / Shaft Options | 1.5 mm, 2.0 mm, 2.5 mm, 3.0 mm, 4.0 mm; hoặc 0.125 in, 0.156 in dynapar.com+1 |
| Trọng lượng | Khoảng 4,14 g (0.15 oz) dynapar.com |
| Mô men quán tính (Moment of inertia) | ~0.11 g·cm² dynapar.com |
🌟 Ưu điểm
Kích thước rất nhỏ, nhẹ, phù hợp các ứng dụng nơi không gian hẹp.
Độ phân giải hơi cao (đến 512 PPR) vẫn đảm bảo tín hiệu tốt.
Tín hiệu vuông, AB + Index giúp đo định vị và tốc độ chính xác.
Hoạt động trong dải nhiệt độ khá rộng và độ ổn định cao.
Tiêu thụ nguồn thấp, có thể có chế độ standby để tiết kiệm năng lượng. spectechind.com+1
⚠️ Hạn chế / Những điều cần lưu ý
Khả năng chịu môi trường khắc nghiệt (bụi, nước, rung, sốc) thường hạn chế hơn các loại mã hóa “harsh duty” như DWD38. Nếu dùng trong ngành ngoài trời, chịu ẩm hoặc hóa chất, cần chọn loại được bảo vệ tốt hoặc thêm lớp bảo vệ.
Vì nhỏ nên trục (shaft) và lắp đặt phải chính xác (play/trục lồng lộng nhỏ) để tránh sai số.
Độ phân giải càng cao, yêu cầu điện cực, riêng biệt tín hiệu & dây dẫn càng tốt để tránh nhiễu.
Sự tiêu hao cơ học nhỏ nhưng cần đảm bảo ổ trục phù hợp.
✅ Ứng dụng phù hợp
Robot nhỏ, servo motor nhỏ, mô hình, cơ cấu chuyển động nhỏ.
Thiết bị y tế (các thiết bị siêu nhỏ / thiết bị nội soi…).
Thị trường máy ảnh ổn định hình ảnh, gimbal.
Ứng dụng cần phản hồi vị trí/tốc độ trong không gian hạn chế.
English
