BẠC ĐẠN KITANIHON SEIKI 68/0.6H
Giải mã ký hiệu: 68/0.6H
🔹 68
Số này thường là:
Đường kính ngoài hoặc mã dòng vòng bi
Với bạc đạn kim, “68” thường chỉ:
Đường kính ngoài ~68 mm
Cỡ trục tương ứng ~ thấp hơn — thường ~50–60 mm tuỳ thiết kế
👉 Nghĩa là vòng bi này lớn hơn các mã thông dụng như 12, 10, 15…
🔹 0.6
Con số này rất đặc trưng cho:
Bề dày/chiều cao lăn của kim (needle)
khoảng cách lăn – kích thước kim
Trong bạc đạn kim, số này thường là đường kính chiều cao kim ~0.6 mm
Điều này cho thấy đây là:
→ Vòng bi kim thanh, kích cỡ nhỏ cho tải nặng trong không gian hạn chế
🔹 H
Hậu tố H là chỉ:
Độ chặt (precision / tolerance) cao hơn tiêu chuẩn
Hoặc:
Chất liệu/ xử lý nhiệt nâng cao
Bề mặt lăn cứng, chính xác
Thường thấy ở vòng bi kim độ chính xác cao
👉 Không phải cứ vòng bi chung chung – đây là bạc đạn chính xác đặc thù trong máy công nghiệp nặng.
Tóm lại: Kitanihon Seiki 68/0.6H
✔️ Là bạc đạn kim (needle roller bearing)
✔️ Có đường kính ngoài ~68 mm
✔️ Độ cao lăn ~0.6 mm
✔️ Hậu tố H = độ chính xác / chất lượng cao
📌 Đây không phải ball bearing (ổ bi cầu), mà là roller bearing mảnh (kim) — thường dùng:
Hộp số
Trục tải
Bạc lót động cơ
Thiết bị ép, băng tải, máy CNC
Tìm hàng thay thế – tương đương quốc tế
Vòng bi kim loại thuật thường dựa theo tiêu chuẩn INA/NSK/NTN/IKO. Một số mã quốc tế tương đương:
| Kitanihon Seiki | Tiêu chuẩn quốc tế gần nhất |
|---|---|
| 68/0.6H | NA… / NK… / RNA… (tùy loại cách bố trí) |
| (Bạn cần đo chi tiết để chọn) |
BẠC ĐẠN KITANIHON SEIKI 68/0.6H
English
